TanroDictionary Sổ từ

scaup

/ˈskɔp/

Anh
0

scaup là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vịt bãi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịt bãi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A scaup swam near the quiet shore.