Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : schismatize.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She schismatise the idea into simple parts.
/ˈʃɪzmətaɪz/
schismatise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : schismatize.
She schismatise the idea into simple parts.