TanroDictionary Sổ từ

schnitzel

/ˈʃnɪtsəl/

Anh
0

schnitzel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mỹ món cốt-lết bê rán với bơ trên có phủ bánh mì vụn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mỹ món cốt-lết bê rán với bơ trên có phủ bánh mì vụn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He ordered schnitzel with potatoes for lunch.