TanroDictionary Sổ từ

schwanpan

/ˈʃwɔːnˌpæn/

Anh
0

schwanpan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn toán (Trung Quốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn toán (Trung Quốc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He counted coins on a small schwanpan.