TanroDictionary Sổ từ

scintillating

/ˈsɪntɪleɪtɪŋ/

Anh
0

scintillating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scintillate; Nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scintillate.động từEN-VI Dict
  2. Nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lights were scintillating in the dark.

  2. The water looked scintillating in the sun.