TanroDictionary Sổ từ

scintillator

/ˈsɪntəˌleɪtɜː/

Anh
0

scintillator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất phát sáng nhấp nháy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất phát sáng nhấp nháy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scintillator flashed brightly in the dark room.