TanroDictionary Sổ từ

scouring-basin

/ˈskɑʊərinˈbeɪsən/

Anh
0

scouring-basin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bể cạn để tẩy rửa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bể cạn để tẩy rửa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Water filled the scouring-basin after washing.