TanroDictionary Sổ từ

scrimshawed

/skrˈɪmʃɔːd/

Anh
0

scrimshawed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scrimshaw.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scrimshawđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He scrimshawed a tiny boat onto the shell.