TanroDictionary Sổ từ

scrobiculat

Anh
0

scrobiculat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhiều chỗ lõm; Thành từng đường, thành rãnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều chỗ lõm.tính từ いWiktionary
  2. Thành từng đường, thành rãnh.tính từ いWiktionary