TanroDictionary Sổ từ

scrunch

/skrʌntʃ/

Anh
0

scrunch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Crunch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Crunch.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She scrunched the paper into a tight ball.