Nghĩa tiếng Việt
- Nhìn chăm chú, nhìn kỹ.động từEN-VI Dict
- Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thậnđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The teacher scrutinized every line of the essay.
-
The entry scrutinize points to xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận.