TanroDictionary Sổ từ

sculled

/ˈskʌld/

Anh
0

sculled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scull.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scullđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They sculled slowly toward the shore.