TanroDictionary Sổ từ

scuppered

/skˈʌpəd/

Anh
0

scuppered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scupper.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scupperđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The error scuppered the whole project.