TanroDictionary Sổ từ

scutellum

/skuːˈtɛləm/

Anh
0

scutellum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vảy nhỏ, vảy hình khiên (trên chân chim... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vảy nhỏ, vảy hình khiên (trên chân chim... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird's scutellum was small and shiny.