TanroDictionary Sổ từ

scuttling

/skˈʌtlɪŋ/

Anh
0

scuttling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scuttle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scuttle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cat is scuttling across the floor.