TanroDictionary Sổ từ

sea-barrow

/ˈsiˈbɛrˌoʊ/

Anh
0

sea-barrow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọc trứng cá đuối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc trứng cá đuối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sea-barrow held the ray's eggs safely.