TanroDictionary Sổ từ

sea-calf

/ˈsiˈkæf/

Anh
0

sea-calf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chó biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sea-calf slept on the warm sand.