TanroDictionary Sổ từ

sea-chart

/ˈsiˈtʃɑːrt/

Anh
0

sea-chart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hải đồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải đồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sailor studied the sea-chart before leaving.