TanroDictionary Sổ từ

sea-line

/ˈsiˈlɑɪn/

Anh
0

sea-line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường chân trời ở biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường chân trời ở biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We saw the sea-line at sunset.