TanroDictionary Sổ từ

sea-mew

/ˈsiˈmjuː/

Anh
0

sea-mew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mòng biển (chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mòng biển (chim).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sea-mew circled above the harbor.