TanroDictionary Sổ từ

sea-perch

/ˈsiˈpɜːtʃ/

Anh
0

sea-perch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá vược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá vược.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sea-perch darted around the coral.