TanroDictionary Sổ từ

sea-purse

/ˈsiˈpɜːs/

Anh
0

sea-purse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ trứng có gai của cá mập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ trứng có gai của cá mập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sea-purse rolled in the surf.