TanroDictionary Sổ từ

sea-toad

/ˈsiˈtoʊd/

Anh
0

sea-toad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá vây chân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá vây chân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sea-toad hid among the rocks.