Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều.danh từWiktionary
- Khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh.danh từWiktionary
Ví dụ
-
to have seal-legs
không bị say sóng
seal-legs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều; Khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh.
to have seal-legs
không bị say sóng