/ˈsiːlənt/
sealant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất bịt kín.
Apply sealant around the window frame.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm