TanroDictionary Sổ từ

sealant

/ˈsiːlənt/

Anh
0

sealant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất bịt kín.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất bịt kín.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Apply sealant around the window frame.