TanroDictionary Sổ từ

seals

/siːlz/

Anh
0

seals là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của seal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sealđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wax seals the envelope tightly.