TanroDictionary Sổ từ

seams

/siːmz/

Anh
0

seams là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của seam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của seamđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jacket seams are loose at the shoulder.