TanroDictionary Sổ từ

searcher

/ˈsɜːtʃə(r)/

Anh
0

searcher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dụng cụ dò tìm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dụng cụ dò tìm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The searcher helped find the lost keys.