Nghĩa tiếng Việt
- Dây an toàn, đai an toàn.danh từ
Tiếng Nhật
- シートベルトdây an toàn
Ví dụ
-
She saw the seat belt yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsitˈbɛlt/
She saw the seat belt yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép