/ ˈmɑːrkət/
secondary market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường thứ cấp.
She saw the secondary market yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm