TanroDictionary Sổ từ

secular stagnation

/ ˌstæɡˈneɪʃən/

Anh
0

secular stagnation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đình trệ về lâu dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đình trệ về lâu dài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the secular stagnation yesterday.