/səˈkjɜːrɪˌtiz/
securities là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng khoán.
They bought securities for long-term growth.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm