TanroDictionary Sổ từ

seed-bearing

/ˈsidˈbɛrin/

Anh
0

seed-bearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hạt; chứa hạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hạt; chứa hạt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This tree is seed-bearing in autumn.