/ˈsidˈkɔrn/
seed-corn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạt giống.
Keep the seed-corn dry until spring.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm