TanroDictionary Sổ từ

seer-fish

/ˈsɪrˈfɪʃ/

Anh
0

seer-fish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá thu Ân-độ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá thu Ân-độ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seer-fish jumped near the boat.