/ˈsɪrˈfɪʃ/
seer-fish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá thu Ân-độ.
The seer-fish jumped near the boat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm