TanroDictionary Sổ từ

sejant

/ˈsidʒənt/

Anh
0

sejant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The emblem showed a sejant lion.