TanroDictionary Sổ từ

self-advancement

/ˈsɛlfədˈvæntsmənt/

Anh
0

self-advancement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tiến bộ của chính mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tiến bộ của chính mình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She worked hard for self-advancement at school.