Nghĩa tiếng Việt
- Sự tự vệ.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The village has a small self-defence unit.
-
self-defence unit
đơn vị tự vệ
-
art of self-defence
võ tự vệ; quyền Anh
-
in self-defence
để tự vệ