TanroDictionary Sổ từ

self-hardening

/ˈsɛlfˈhɑːrdənin/

Anh
0

self-hardening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tự hoá cứng, sự tự tôi, sự tự tôi trong không khí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tự hoá cứng, sự tự tôi, sự tự tôi trong không khí.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The metal shows self-hardening in air.