TanroDictionary Sổ từ

self-hatred

/ˈsɛlfˈheɪtrəd/

Anh
0

self-hatred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tự căm thù mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tự căm thù mình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His self-hatred made him very unhappy.