TanroDictionary Sổ từ

self-respecting

/ˈselfrɪˈspektɪŋ/

Anh
0

self-respecting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tự trọng, có thái độ tự trọng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự trọng, có thái độ tự trọng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A self-respecting adult keeps promises.