/ˈsɛlfˈsætʃəˌreɪtin/
self-saturating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tự bão hoà.
This paint is self-saturating under heat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm