TanroDictionary Sổ từ

self-winding

/ˈseˈlfwɪndɪŋ/

Anh
0

self-winding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tự lên dây cót, tự động (đồng hồ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự lên dây cót, tự động (đồng hồ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My self-winding watch never stops for long.