TanroDictionary Sổ từ

selling

/ˈsɛlin/

Anh
0

selling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bán hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bán hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Selling takes patience and good timing.