/ˌsemiːkənˈtɪnuːəs/
semicontinuous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nửa liên tục.
The signal was semicontinuous during the test.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm