TanroDictionary Sổ từ

semisteel

/ˈsemɪˌstiːl/

Anh
0

semisteel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gang pha thép.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gang pha thép.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine used semisteel parts.