TanroDictionary Sổ từ

senega

/ˈsɛnɪɡə/

Anh
0

senega là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây xênêga (thuộc giống viễn chí).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây xênêga (thuộc giống viễn chí).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gardener planted senega in the yard.