Nghĩa tiếng Việt
- Sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm.động từEN-VI Dict
- Tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Bright light can sensitise the skin.
-
The process will sensitise the paper for printing.