TanroDictionary Sổ từ

septation

/ˈseptəʃən/

Anh
0

septation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chia thành ngăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chia thành ngăn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tube had clear septation inside.