TanroDictionary Sổ từ

seral

/ˈsɪrəl/

Anh
0

seral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc dãy, thuộc chuỗi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc dãy, thuộc chuỗi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The books were arranged in seral order.